Nghĩa chính
- Không vâng lời, không tuân lệnhtính từNot obedient.
- Người không vâng lời, kẻ bất tuândanh từOne who disobeys.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disobedientDạng gốc (base form)
- disobedientsSố nhiều (plural)
- more disobedientSo sánh hơn (comparative)
- most disobedientSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- disobedient to sb/sthkhông vâng lời ai/cái gìI was very disobedient to my father.Tôi đã rất không vâng lời cha mình.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| civilly disobedienttính từ | tính từ | Tham gia bất tuân dân sự; (của một hành động) cấu thành sự bất tuân dân sự |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- goodtrái nghĩaKhông vâng lời hoặc không tuân theo mệnh lệnh.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người không vâng lời
Họ từ (word family)
cùng gốc disobedientVí dụ
- ?Bạn đã không vâng lời à?
- .Bạn rất ngang ngạnh.
- .Tom đã không vâng lời.