Dịch

disobedient

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không vâng lời, không tuân lệnhtính từNot obedient.
  2. Người không vâng lời, kẻ bất tuândanh từOne who disobeys.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disobedientDạng gốc (base form)
  2. disobedientsSố nhiều (plural)
  3. more disobedientSo sánh hơn (comparative)
  4. most disobedientSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • disobedient to sb/sthkhông vâng lời ai/cái gìI was very disobedient to my father.Tôi đã rất không vâng lời cha mình.

Cụm từ (phrase)

civilly disobedienttính từTham gia bất tuân dân sự; (của một hành động) cấu thành sự bất tuân dân sự

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người không vâng lời

Nguồn gốc (etymology)

dis-obedient

  1. từ tiếng Anh trung đạidisobedient
  2. từ tiếng Pháp cổdesobedient

Ví dụ

  • ?Bạn đã không vâng lời à?
  • .Bạn rất ngang ngạnh.
  • .Tom đã không vâng lời.

AI