Nghĩa chính
- Sự không tuân lệnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Refusal to obey.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disobedienceDạng gốc (base form)
- disobediencesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- disobedience to sb/sthsự không vâng lời ai/cái gìtheir disobedience to the kingsự không vâng lời nhà vua của họ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act of disobedience | Hành vi bất tuân | |
| civil disobediencedanh từ | danh từ | Phong trào chống thuế, chống luật pháp |
| intelligent disobediencedanh từ | danh từ | Kỹ năng của động vật phục vụ cố tình không tuân theo mệnh lệnh khi con vật nhận thấy rằng việc tuân theo sẽ khiến con người gặp nguy hiểm |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc disobedienceVí dụ
- child's .Giáo viên phàn nàn về sự không vâng lời của đứa trẻ.
- .Hành vi bất tuân của anh ấy là một việc làm có chủ đích.
- .Sự bất tuân sẽ không được dung thứ.