Dịch

desobediencia

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/desobeˈdjenθja/

Nghĩa chính

  1. Sự bất tuân, sự không vâng lờidanh từdisobedience

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desobedienciaDạng gốc (base form)
  2. desobedienciasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

desobediencia civilBất tuân dân sự
mostrar desobedienciaTỏ ý chống đối

Ví dụ

  • , .Các chính trị gia Catalonia bị buộc tội bất tuân, tham nhũng và lạm dụng quyền lực
  • .Tôi bị chỉ trích vì sự bất tuân của mình

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI