Dịch

contumacy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hỗn xược, sự lăng mạdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Disobedience, resistance to authority.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contumacyDạng gốc (base form)
  2. contumaciesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , ; , , .

AI