Nghĩa chính
- Sự hỗn xược, sự lăng mạdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Disobedience, resistance to authority.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contumacyDạng gốc (base form)
- contumaciesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , ; , , .