contumacia
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kontuˈmaθja/
Nghĩa chính
- Sự ngoan cố, sự bướng bỉnhdanh từcontumacy, obstinacy
- Coi thường tòa ándanh từcontempt of court
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contumaciaDạng gốc (base form)
- contumaciasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)