Dịch

contumacia

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kontuˈmaθja/

Nghĩa chính

  1. Sự ngoan cố, sự bướng bỉnhdanh từcontumacy, obstinacy
  2. Coi thường tòa ándanh từcontempt of court

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contumaciaDạng gốc (base form)
  2. contumaciasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI