Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obedt
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của obedient
tính từ
Abbreviation of obedient (in letter-closing formulas such as "your obedient servant").
AI
1
Viết tắt của obedient
1
Viết tắt của obedient
1
Viết tắt của obedient