Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chó lai, mèo laidanh từA mongrel dog (or sometimes cat); an animal of mixed breed or uncertain origin.
- Người laidanh từA person of mixed racial or ethnic ancestry.
- Người Mỹdanh từA person from the United States.
- Đồ ngốc, kẻ ngốcdanh từAn idiot, a stupid person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muttDạng gốc (base form)
- muttsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mutt's nutsdanh từ | danh từ | Một cái gì đó được coi là cực kỳ tốt |
| Mutt and Jeffdanh từ riêng, danh từ, tính từ | danh từ riêng, danh từ, tính từ | Tên được đặt cho một cặp bạn đồng hành, thường là nam, một người cao và một người thấp |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chim mỏ tuyết
- The snowy sheathbill.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc muttNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ muttonhead
Ví dụ
- . , / / , Ông Beerbelly, Beerbelly / Đưa những con chó lai này ra xa tôi / Biết không, tôi thấy chuyện này chẳng còn thú vị gì nữa
- “ weren’t ,” .“Tôi biết anh không ngốc như bề ngoài đâu,” cô ấy kêu lên.
- Tom's .Con chó của Tom là chó lai.