Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muttonhead
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người ngu ngốc hoặc ngu ngốc
danh từ
A stupid or foolish person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muttonhead
Dạng gốc
(base form)
muttonhead
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mutton
+
head
Họ từ
(word family)
cùng gốc
muttonhead
muttonhead
ed
Là một tên đầu cừu; ngu ngốc hay ngu ngốc
tính từ
mutt
Chó lai, mèo lai
danh từ
AI
1
Người ngu ngốc hoặc ngu ngốc
1
Người ngu ngốc hoặc ngu ngốc
1
Người ngu ngốc hoặc ngu ngốc