Nghĩa chính
- Thiếu nữ quyến rũdanh từA young girl who is sexually alluring.
- Tín đồ thời trang Lolitadanh từA follower of Lolita fashion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lolitaDạng gốc (base form)
- lolitasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sweet Lolitadanh từ | danh từ | Phong trào thời trang của Nhật Bản với những tín đồ ăn mặc màu pastel và có kiểu dáng giống quần áo dành cho các cô gái trẻ |
| Lolita complexdanh từ | danh từ | Tình trạng bị hấp dẫn tình dục bởi các cô gái trẻ, đặc biệt là ở một người đàn ông lớn tuổi |
| Lolita fashiondanh từ | danh từ | Phong cách thời trang có nguồn gốc từ Nhật Bản, dựa trên phong cách quần áo thời Victoria và Edwardian và có tính thẩm mỹ dễ thương |
| Gothic Lolitadanh từ | danh từ | Phong trào thời trang của Nhật Bản mà các tín đồ ăn mặc theo phong cách thanh lịch, chủ yếu là đơn sắc với các phụ kiện truyền thống như dù che nắng |
Họ từ (word family)
cùng gốc lolitaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha