Dịch

lolita

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu nữ quyến rũdanh từA young girl who is sexually alluring.
  2. Tín đồ thời trang Lolitadanh từA follower of Lolita fashion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lolitaDạng gốc (base form)
  2. lolitasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Sweet Lolitadanh từPhong trào thời trang của Nhật Bản với những tín đồ ăn mặc màu pastel và có kiểu dáng giống quần áo dành cho các cô gái trẻ
Lolita complexdanh từTình trạng bị hấp dẫn tình dục bởi các cô gái trẻ, đặc biệt là ở một người đàn ông lớn tuổi
Lolita fashiondanh từPhong cách thời trang có nguồn gốc từ Nhật Bản, dựa trên phong cách quần áo thời Victoria và Edwardian và có tính thẩm mỹ dễ thương
Gothic Lolitadanh từPhong trào thời trang của Nhật Bản mà các tín đồ ăn mặc theo phong cách thanh lịch, chủ yếu là đơn sắc với các phụ kiện truyền thống như dù che nắng

AI