biddy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người phụ nữ, đặc biệt là một bà già; đặc biệt là một người được coi là kén chọn, xấu tính hoặc là người hay buôn chuyệndanh từA woman, especially an old woman; especially one regarded as fussy or mean or a gossipy busybody.
- Cô gái hấp dẫndanh từAn attractive girl.
- Phụ nữ Irelanddanh từAn Irishwoman.
- Tên dùng để gọi gà mái hoặc gà, thường là "biddy-biddy-biddy"danh từA name used in calling a hen or chicken, often as "biddy-biddy-biddy".
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biddyDạng gốc (base form)
- biddiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red biddydanh từ | danh từ | Loại đồ uống có cồn rẻ tiền được làm bằng cách trộn rượu vang đỏ và rượu mạnh đã methyl hóa |
| psycho-biddydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hagsploitation |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Vú
- thường dùng số nhiều (usually plural)Breasts.
Ví dụ
- , , .
- ", ," Brown's . " , ."