Dịch

psycho-biddy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hagsploitationdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of hagsploitation.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , “” ( ) .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI