Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
psycho-biddy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hagsploitation
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of hagsploitation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hagsploitation
Ví dụ
Atmospheric
Southern
gothic
,
and
a
“
psycho-biddy
”
(
old
people
in
peril
)
classic
.
Similar
methods
were
later
reused
to
propagate
other
movies
belonging
to
the
psycho-biddy
genre
.
Nguồn gốc
(etymology)
psychobilly
+
biddy
AI
1
Đồng nghĩa với hagsploitation
1
Đồng nghĩa với hagsploitation
1
Đồng nghĩa với hagsploitation