Dịch

loli

C2danh từ (noun)
UK/ˈlɔl.i/US/ˈlɑl.i/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhân vật nữ trẻ condanh từA childlike female character, particularly in the lolicon genre.
  2. Người thích lolidanh từA lolicon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loliDạng gốc (base form)
  2. lolisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

oppai loliChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ lolicon

  1. từ tiếng Anhlolita

AI