Nghĩa chính
- Nhân vật nữ trẻ condanh từA childlike female character, particularly in the lolicon genre.
- Người thích lolidanh từA lolicon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loliDạng gốc (base form)
- lolisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oppai loli | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ lolicon
- từ tiếng Anhlolita