Dịch

lolisho

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương tiện truyền thông có chủ đề Lolicon và shotacondanh từkhông đếm được (uncountable)Lolicon- and shotacon-themed media.
  2. Người quan tâm hoặc bị kích thích tình dục bởi các phương tiện truyền thông có chủ đề lolicon và shotacondanh từđếm được (countable)A person interested in, or sexually aroused by, lolicon- and shotacon-themed media.
  3. Nhân vật loli hoặc shotadanh từđếm được (countable)A loli or shota character.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lolishoDạng gốc (base form)
  2. lolishosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc lolisho

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ shota

lolishota

AI