loli
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈloli/
Nghĩa chính
- Một loli (nhân vật anime nữ có hình dáng giống một đứa trẻ)danh từa loli (female anime character resembling a child)
- Loli (nội dung khiêu dâm hoặc khêu gợi liên quan đến nhân vật loli)danh từloli (pornographic or suggestive content involving loli characters)
- Dương vậtdanh từpenis
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loliDạng gốc (base form)
- lolisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| como el loli | Chưa có nghĩa | |
| hasta el loli | Chưa có nghĩa | |
| para el loli | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung