Dịch

loli

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈloli/

Nghĩa chính

  1. Một loli (nhân vật anime nữ có hình dáng giống một đứa trẻ)danh từa loli (female anime character resembling a child)
  2. Loli (nội dung khiêu dâm hoặc khêu gợi liên quan đến nhân vật loli)danh từloli (pornographic or suggestive content involving loli characters)
  3. Dương vậtdanh từpenis

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loliDạng gốc (base form)
  2. lolisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

como el loliChưa có nghĩa
hasta el loliChưa có nghĩa
para el loliChưa có nghĩa

AI