Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lolita
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/loˈlita/
Nghĩa chính
1
Cô gái nhỏ
danh từ
lolita
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lolita
Dạng gốc
(base form)
lolita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lolita
Thiếu nữ quyến rũ
Lolita
Tên nữ từ tiếng Tây Ban Nha
AI
1
Cô gái nhỏ
1
Cô gái nhỏ
1
Cô gái nhỏ