Dịch

poppet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đứa trẻ vô cùng ngọt ngào và xinh đẹpdanh từAn endearingly sweet or beautiful child.
  2. Phụ nữ trẻ hoặc một cô gáidanh từA young woman or girl.
  3. Thân và đầu van trong van poppetdanh từThe stem and valve head in a poppet valve.
  4. Con búp bê (chẳng hạn như búp bê voodoo) được làm trong phép thuật phù thủy để đại diện cho một người, được sử dụng để niệm phép lên người đódanh từA doll (such as a voodoo doll) made in witchcraft to represent a person, used in casting spells on that person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poppetDạng gốc (base form)
  2. poppetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

poppet valvedanh từVan (như trong động cơ đốt trong) bao gồm một trục trượt có một đĩa ở đầu (đĩa được định hình để luân phiên cắm và rút một cổng phù hợp). Một van như vậy được mở bằng cam hoặc điện từ và được đóng lại bằng lò xo hoặc điện từ

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Một trong những loại gỗ thẳng đứng trên đường đáy tàu
  1. Một trong những loại gỗ thẳng đứng trên đường đáy tàu, dùng để đỡ tàu khi hạ thủyOne of certain upright timbers on the bilge ways, used to support a vessel in launching.

Họ từ (word family)

cùng gốc poppet

Ví dụ

  • em bé thân yêu
  • ', !
  • ,

AI