kitchen witch
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con búp bê tự chế có hình dạng phù thủy hoặc bà già theo khuôn mẫu, được trưng bày trong bếp tại nhà như một lá bùa may mắn và xua đuổi tà madanh từA homemade doll in the form of a stereotypical witch or crone, displayed in home kitchens as a good luck charm and to ward off bad spirits.
- Loại phù thủy áp dụng nghề của mình vào các công việc gia đình hàng ngày, chẳng hạn như nấu ăndanh từA type of witch who applies their craft to everyday household tasks, such as cooking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kitchen witchDạng gốc (base form)
- kitchen witchesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , […].
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)