Dịch

Gothic Lolita

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong trào thời trang của Nhật Bản mà các tín đồ ăn mặc theo phong cách thanh lịch, chủ yếu là đơn sắc với các phụ kiện truyền thống như dù che nắngdanh từkhông đếm được (uncountable)A Japanese fashion movement whose adherents dress in an elegant, largely monochromatic style with traditional accoutrements such as parasols.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Nhậtゴスロリgosurori
  2. từ tiếng Anhlolita

AI