Nghĩa chính
- Chú nhím đường phố (thường là nữ); một cô gái vô gia cưdanh từA (usually female) street urchin; a homeless girl.
- Cô gái hay một phụ nữ trẻ tinh nghịch, vui tươi, yêu tinh, ngoan ngoãndanh từA mischievous, playful, elfish, pert girl or young woman.
- Sở hữu vẻ đẹp nam tính, tinh nghịch; yêu tinh, thường có mái tóc ngắntính từHaving a boyish, mischievous charm; elfish, typically with short hair.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gamineDạng gốc (base form)
- gaminesSố nhiều (plural)
- more gamineSo sánh hơn (comparative)
- most gamineSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápgamine
Ví dụ
- , , , .