Nghĩa chính
- Cậu bé bụi đờidanh từđứng trước danh từ (attributive)A homeless boy; a male street urchin; also (more generally), a cheeky, street-smart boy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gaminDạng gốc (base form)
- gaminsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gaming pc | Máy tính chơi game | |
| gaming rig | Dàn máy chơi game | |
| gaming boarddanh từ | danh từ | Cơ quan chính phủ quản lý sòng bạc và các loại hình trò chơi khác trong một khu vực địa lý xác định, thường là một tiểu bang và thực thi luật cờ bạc nói chung |
| gaming chairdanh từ | danh từ | Loại ghế làm việc được thiết kế và tiếp thị đặc biệt dành cho người chơi điện tử nhằm mang lại sự thoải mái trong thời gian chơi game kéo dài |
| gaming housedanh từ | danh từ | Nơi ở chung của các game thủ video, đặc biệt là những người chơi chuyên nghiệp |
| gaming pantsdanh từ | danh từ | Chiếc tã, đặc biệt là một chiếc tã được mặc để giải trí |
| gaming pursedanh từ | danh từ | Chiếc túi dây rút nhỏ có đáy phẳng, hình tròn và các cạnh có nếp gấp, được những người đánh bạc sử dụng để đựng tiền xu hoặc máy tính tiền |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc gaminNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápgamin“a street urchin; a young boy”
Ví dụ
- , , , . , , .
- — . . . [...] , , , . .