Dịch

gamin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cậu bé bụi đờidanh từđứng trước danh từ (attributive)A homeless boy; a male street urchin; also (more generally), a cheeky, street-smart boy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gaminDạng gốc (base form)
  2. gaminsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gaming pcMáy tính chơi game
gaming rigDàn máy chơi game
gaming boarddanh từCơ quan chính phủ quản lý sòng bạc và các loại hình trò chơi khác trong một khu vực địa lý xác định, thường là một tiểu bang và thực thi luật cờ bạc nói chung
gaming chairdanh từLoại ghế làm việc được thiết kế và tiếp thị đặc biệt dành cho người chơi điện tử nhằm mang lại sự thoải mái trong thời gian chơi game kéo dài
gaming housedanh từNơi ở chung của các game thủ video, đặc biệt là những người chơi chuyên nghiệp
gaming pantsdanh từChiếc tã, đặc biệt là một chiếc tã được mặc để giải trí
gaming pursedanh từChiếc túi dây rút nhỏ có đáy phẳng, hình tròn và các cạnh có nếp gấp, được những người đánh bạc sử dụng để đựng tiền xu hoặc máy tính tiền

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápgamin“a street urchin; a young boy”

Ví dụ

  • , , , . , , .
  • — . . . [...] , , , . .

AI