Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Thọc mạnhdanh từA quick stab or blow; a poking or thrusting motion.
- Cú đấm thẳng, cú thọcdanh từA short straight punch.
- Mũi tiêm, mũi chíchdanh từA medical hypodermic injection (vaccination or inoculation).
- Chọc, đâm, thọcđộng từTo poke or thrust abruptly, or to make such a motion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- jab sb/sth (in sth) (with sth)đâm ai/cái gì (vào đâu) (bằng cái gì)She jabbed him in the ribs with her finger.Cô ấy dùng ngón tay đâm vào xương sườn anh ta.
- jab sth in sthđâm cái gì vào đâuShe jabbed her finger in his ribs.Cô ấy đâm ngón tay vào xương sườn anh ta.
- jab (at sb/sth) (with sth)đâm (vào ai/cái gì) (bằng cái gì)He jabbed at the picture with his finger.Anh ấy dùng ngón tay chọc vào bức tranh.
- jab sb (against sth)tiêm phòng cho ai (chống lại bệnh gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| booster jab | Mũi tiêm nhắc lại | |
| flu jab | Mũi tiêm phòng cúm | |
| jab at someone | Châm chọc ai đó | |
| jab of pain | Cơn đau nhói | |
| jab someone with something | Chọc ai bằng vật gì | |
| tetanus jab | Mũi tiêm uốn ván | |
| jab sawdanh từ | danh từ | Cái cưa lỗ khóa |
| jab jabdanh từ | danh từ | Người hóa trang thành nhân vật giống ác quỷ, trong các lễ hội ở Caribe, người mang theo một chiếc roi dùng để đánh những con quỷ khác |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 4
Mũi vắc-xin
- Mũi vắc-xin, mũi tiêm phòngA vaccination, whether or not delivered by means of a conventional injection.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc jabNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anhjob“peck, poke, thrust”
- từ tiếng Anh trung đạijobben
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Anh ấy lao vào tranh bóng, vừa chạy vừa chọc tay đón bóng rồi giữ chặt lấy.
- , Froch .Võ sĩ người Mỹ Ward quá nhanh và khéo léo so với đối thủ người Anh, liên tục tung ra những cú đấm thẳng và đấm móc sắc như dao cạo, thậm chí đôi khi còn áp đảo Froch.
- , .Con chó của chúng tôi tiếp xúc với mầm bệnh dại, vì vậy cả gia đình đã đến phòng khám để tiêm vắc-xin.
Xuất hiện ở từ khác
- shotdễ nhầm, đồng nghĩa"Jab" thường được dùng trong tiếng Anh-Anh để chỉ mũi tiêm, tương đương với "shot" trong tiếng Anh-Mỹ.