Dịch

counterjab

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cú đâm (đẩy hoặc xúc phạm) được đưa ra để đáp lại cú đâm trước đódanh từA jab (thrust or insult) delivered in reply to a previous one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. counterjabDạng gốc (base form)
  2. counterjabsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI