Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jab
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cú đâm
danh từ
jab
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jab
Dạng gốc
(base form)
jab
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jab
Thọc mạnh
AI
1
Cú đâm
1
Cú đâm
1
Cú đâm