Dịch

jab

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cú đâmdanh từjab

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jabDạng gốc (base form)
  2. jabsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI