Dịch

jabber

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nói nhanh, không rõ ràng hoặc không thể hiểu được; thốt ra những điều vô nghĩa hoặc vô nghĩađộng từnội động từ (intransitive)To talk rapidly, indistinctly, or unintelligibly; to utter gibberish or nonsense.
  2. Nói nhanh hoặc không rõ ràng; lảm nhảmđộng từngoại động từ (transitive)To utter rapidly or indistinctly; to gabble.
  3. Nói chuyện nhanh hoặc không mạch lạc, với cách nói không rõ ràng; vô nghĩadanh từkhông đếm được (uncountable)Rapid or incoherent talk, with indistinct utterance; gibberish.
  4. Người hay cái đó đâmdanh từOne who or that which jabs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jabberNguyên thể (infinitive)
  2. jabbersNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. jabberedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. jabberingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • jabber (about sth)nói liến thoắng (về điều gì)

Cụm từ (phrase)

pro-jabberdanh từĐồng nghĩa với pro-vaxxer
anti-jabberdanh từNgười phản đối việc tiêm chủng hoặc từ chối tiêm chủng (đặc biệt là vắc xin phòng ngừa COVID-19)
jibber-jabberdanh từ, động từNói chuyện quá mức hoặc vô nghĩa
jobbie jabberdanh từNgười đàn ông đồng tính
jobby jabberChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người thực hiện tiêm dưới da
  1. One who administers a hypodermic injection.

Nguồn gốc (etymology)

động từ, danh từ

jowl-er

  1. từ tiếng Anh trung đạijaberen
danh từ

jab-er

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • “ , ?” .
  • ' . , , , , idee.
  • , , .

AI