jabber
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nói nhanh, không rõ ràng hoặc không thể hiểu được; thốt ra những điều vô nghĩa hoặc vô nghĩađộng từnội động từ (intransitive)To talk rapidly, indistinctly, or unintelligibly; to utter gibberish or nonsense.
- Nói nhanh hoặc không rõ ràng; lảm nhảmđộng từngoại động từ (transitive)To utter rapidly or indistinctly; to gabble.
- Nói chuyện nhanh hoặc không mạch lạc, với cách nói không rõ ràng; vô nghĩadanh từkhông đếm được (uncountable)Rapid or incoherent talk, with indistinct utterance; gibberish.
- Người hay cái đó đâmdanh từOne who or that which jabs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- jabber (about sth)nói liến thoắng (về điều gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pro-jabberdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pro-vaxxer |
| anti-jabberdanh từ | danh từ | Người phản đối việc tiêm chủng hoặc từ chối tiêm chủng (đặc biệt là vắc xin phòng ngừa COVID-19) |
| jibber-jabberdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Nói chuyện quá mức hoặc vô nghĩa |
| jobbie jabberdanh từ | danh từ | Người đàn ông đồng tính |
| jobby jabber | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người thực hiện tiêm dưới da
- One who administers a hypodermic injection.
Họ từ (word family)
cùng gốc jabberNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ , ?” .
- ' . , , , , idee.
- , , .