anti-jabber
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người phản đối việc tiêm chủng hoặc từ chối tiêm chủng (đặc biệt là vắc xin phòng ngừa COVID-19)danh từA person who opposes vaccination or refuses to be vaccinated (especially against COVID-19).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anti-jabberDạng gốc (base form)
- anti-jabbersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- , . , . , , .