Dịch

anti-jabber

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phản đối việc tiêm chủng hoặc từ chối tiêm chủng (đặc biệt là vắc xin phòng ngừa COVID-19)danh từA person who opposes vaccination or refuses to be vaccinated (especially against COVID-19).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anti-jabberDạng gốc (base form)
  2. anti-jabbersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , . , . , , .

AI