Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jabless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chưa tiêm, đặc biệt là vắc xin ngừa COVID-19
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not having had an injection, especially of a COVID-19 vaccine.
Nguồn gốc
(etymology)
jab
+
-less
AI
1
Chưa tiêm
1
Chưa tiêm
1
Chưa tiêm