Dịch

hop

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 19 nghĩa
  1. Cú nhảy ngắn, bước nhảydanh từA short jump.
  2. Cú nhảy lò còdanh từA jump on one leg.
  3. Chuyến bay ngắndanh từA short journey, especially in the case of air travel, one that takes place on a private plane.
  4. Nhảy quãng ngắnđộng từnội động từ (intransitive)To jump a short distance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hopNguyên thể (infinitive)
  2. hopsSố nhiều (plural)
  3. hoppedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hoppingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • hop a plane, bus, train, etc.nhảy máy bay, xe buýt, tàu hỏa, v.v
  • hop (from sth to sth)nhảy (từ việc gì sang việc gì)

19 nghĩa khác

Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 10
Hoa bia
  1. thường dùng số nhiều (usually plural)The flowers of the hop plant, dried and used to brew beer.

Ví dụ

  • .Con ếch băng qua suối chỉ với ba bốn cú nhảy.
  • , , ( ) .Những hành khách đi cùng tôi là sự pha trộn giữa những người trở về sau một ngày đi chơi ở thủ đô, người dân địa phương đi các chuyến ngắn, và một vài người (như tôi) đang đi xa hơn.
  • , .Đối với các ngôi sao phát thanh nổi tiếng ở New York và Los Angeles, đó là một bước tiến ngắn để lên truyền hình mạng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cú nhảy ngắn
Khác
zeromudyengeezepox

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạihoppen
  2. từ tiếng Anh cổhoppian“to hop, spring, leap, dance”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*huppōn
danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạihoppe
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạihoppe
  3. từ tiếng Hà Lan cổ*hoppo

Ngôn ngữ khác

AI