Nghĩa chính
Thêm 19 nghĩa- Cú nhảy ngắn, bước nhảydanh từA short jump.
- Cú nhảy lò còdanh từA jump on one leg.
- Chuyến bay ngắndanh từA short journey, especially in the case of air travel, one that takes place on a private plane.
- Nhảy quãng ngắnđộng từnội động từ (intransitive)To jump a short distance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- hop a plane, bus, train, etc.nhảy máy bay, xe buýt, tàu hỏa, v.v
- hop (from sth to sth)nhảy (từ việc gì sang việc gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
- hopinVào xe
- hoponTham gia cuộc gọi
- hopintoBắt đầu (một nhiệm vụ hoặc dự án)
- hopupKích động (người)
- hopoffXuống xe
- hopaboutNhảy từ nơi này sang nơi khác như một con chim nhỏ
- hopoutNhảy ra
- hopoverNhảy qua
Cụm từ khác (phrase)hip-hopVăn hóa thanh niên thành thị người Mỹ gốc Phi dựa trên nhạc rap, breakdance, v.von the hopChơi trốn họchop itBỏ đi, chuồntrip hopThể loại nhạc điện tử chậm kết hợp các yếu tố của hip hop với âm thanh du dương, thường gây ảo giác và ca từ ấn tượngshort hopQuả bóng nảy cách người ném hoặc bắt nó từ ba đến sáu feethop to itNhanh lên; bắt đầu di chuyển
19 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 10
Hoa bia
- thường dùng số nhiều (usually plural)The flowers of the hop plant, dried and used to brew beer.
Ví dụ
- .Con ếch băng qua suối chỉ với ba bốn cú nhảy.
- , , ( ) .Những hành khách đi cùng tôi là sự pha trộn giữa những người trở về sau một ngày đi chơi ở thủ đô, người dân địa phương đi các chuyến ngắn, và một vài người (như tôi) đang đi xa hơn.
- , .Đối với các ngôi sao phát thanh nổi tiếng ở New York và Los Angeles, đó là một bước tiến ngắn để lên truyền hình mạng.
Họ từ (word family)
cùng gốc hopNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạihoppen
- từ tiếng Anh cổhoppian“to hop, spring, leap, dance”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*huppōn
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạihoppe
- từ tiếng Hà Lan trung đạihoppe
- từ tiếng Hà Lan cổ*hoppo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- jumpdễ nhầmnhảy nhẹ, thường bằng một chân; không có nghĩa số liệu tăng vọt