Dịch

hop about

động từ (verb)
UK/ˌhɒp əˈbaʊt/US/ˌhɑp əˈbʌʊt/

Nghĩa chính

  1. Nhảy từ nơi này sang nơi khác như một con chim nhỏđộng từTo jump around from place to place as a small bird.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hop aboutNguyên thể (infinitive)
  2. hops aboutNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. hopped aboutQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hopping aboutPhân từ I (present participle)

AI