Dịch

hombrecillo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ombɾeˈsiʝo/

Nghĩa chính

  1. Nhảy lò còdanh từhop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hombrecilloDạng gốc (base form)
  2. hombrecillosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI