hombrecillo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ombɾeˈsiʝo/
Nghĩa chính
- Nhảy lò còdanh từhop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hombrecilloDạng gốc (base form)
- hombrecillosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung