Hop
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Họ người Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.
- Tiếng Maridanh từ riêngSynonym of Mari (etymology 3)
- Cảnh sát viên, cớmdanh từEllipsis of John Hop (“a police officer”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HopDạng gốc (base form)
- HopsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)hip-hopVăn hóa thanh niên thành thị người Mỹ gốc Phi dựa trên nhạc rap, breakdance, v.von the hopChơi trốn họchop itBỏ đi, chuồntrip hopThể loại nhạc điện tử chậm kết hợp các yếu tố của hip hop với âm thanh du dương, thường gây ảo giác và ca từ ấn tượngshort hopQuả bóng nảy cách người ném hoặc bắt nó từ ba đến sáu feethop to itNhanh lên; bắt đầu di chuyển
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà LanHop
Ví dụ
- "!" . " ! , . . ."
- " ," .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc HopNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha