Dịch

Hop

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Họ người Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.
  2. Tiếng Maridanh từ riêngSynonym of Mari (etymology 3)
  3. Cảnh sát viên, cớmdanh từEllipsis of John Hop (“a police officer”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HopDạng gốc (base form)
  2. HopsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà LanHop

Ví dụ

  • "!" . " ! , . . ."
  • " ," .

AI