Dịch

trip hop

danh từ (noun)
UK/ˈtɹɪp.hɒp/US/ˈtɹɪp.hɑp/

Nghĩa chính

  1. Thể loại nhạc điện tử chậm kết hợp các yếu tố của hip hop với âm thanh du dương, thường gây ảo giác và ca từ ấn tượngdanh từkhông đếm được (uncountable)A genre of slow electronica combining elements of hip hop with melodic, often psychedelic, sounds and impressionistic lyrics.

Nguồn gốc (etymology)

trip“drug-induced hallucinations”hip-hop

Ví dụ

  • .

AI