Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Tiến lên, rẽ phảiđộng từnội động từ (intransitive)Of a horse, pack animal, etc.: to move forward; go faster; or turn in a direction away from the driver, typically to the right.
- Điều khiển (ngựa) tiến/rẽđộng từngoại động từ (transitive)To cause an animal to move in this way.
- Con ngựadanh từA gee-gee, a horse.
- Tiến lên!, rẽ phải!thán từA command to a horse, pack animal, etc., which may variously mean “move forward”, “go faster”, or “turn to the right”.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)gee-geeCon ngựagee-eyedRất saygee poleMột cây sào chắc chắn, được buộc vào một bên của xe trượt tuyết và dùng để lái và đỡoh em geeTiếng kêu phấn khích, ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc sốcRiver GeeQuận của Liberia. Thủ đô: Thị trấn cágee stringTay phải hoặc bên trái kiềm chế một đội ngựa, la, bò đực, v.v
9 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 5
Thán từ (interjection) 1
Vừa
- Vừa, hợpTo suit or fit.
Ví dụ
- won’t .Con ngựa này không chịu tiến lên khi tôi bảo.
- .Bạn có thể cần đi lên phía trước đàn và trực tiếp điều khiển con chó dẫn đầu tiến lên.
- "".Cái đó sẽ vừa khít thôi.
Họ từ (word family)
cùng gốc geeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổge
- từ tiếng Latinhge