Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geepound
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với slug
danh từ
Synonym of slug (“unit of mass”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
geepound
Dạng gốc
(base form)
geepound
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
slug
Nguồn gốc
(etymology)
gee
+
pound
AI
1
Đồng nghĩa với slug
1
Đồng nghĩa với slug
1
Đồng nghĩa với slug