Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gee-eyed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Rất say
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Very drunk.
AI
1
Rất say
1
Rất say
1
Rất say