Dịch

gee up

thán từ (interjection)động từ (verb)
US/ˌdʒi ˈʌp/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Tiến lên!, đi nhanh hơn!thán từmove on!, go faster!
  2. Khuyến khíchđộng từTo encourage.
  3. Kích thích để cố gắng đạt được kết quả mong muốnđộng từTo excite in order to try to achieve a desired result.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , , , , , - - !
  • " !"

AI