Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jaygee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cấp trung úy
danh từ
lieutenant junior grade
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jaygee
Dạng gốc
(base form)
jaygee
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cấp trung úy
1
Cấp trung úy
1
Cấp trung úy