Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Cú đánh fade, cú fadedanh từA golf shot that curves intentionally to the player's right (if they are right-handed) or to the left (if left-handed).
- Kiểu tóc fadedanh từA haircut where the hair is short or shaved on the sides of the head and longer on top. See also high-top fade and low fade.
- Cuộc ẩu đả, trận đánh nhaudanh từA fight.
- Đánh cú fadeđộng từngoại động từ (transitive)To hit the ball with the shot called a fade.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fade from sthphai màu khỏi cái gìAll colour had faded from the sky.Mọi sắc màu đã phai dần khỏi bầu trời.
- fade sthlàm cái gì phai màuThe sun had faded the curtains.Ánh nắng đã làm những tấm rèm bị phai màu.
- fade awayphai nhạt dần, biến mất dầnHopes of reaching an agreement seem to be fading away.Hy vọng đạt được một thỏa thuận dường như đang phai nhạt dần.
- fade to/into sthmờ dần thành cái gìHis voice faded to a whisper.Giọng anh ấy nhỏ dần rồi chỉ còn là tiếng thì thầm.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)fade to blackKết thúc một bộ phim hoặc một cảnh trong phim bằng cách làm cho hình ảnh dần dần chuyển sang màu đenanti-fadeChống lại sự mờ dần (phai màu) của màu sắcdrop fadeKiểu tóc phai màu trong đó đường chân tóc đi theo vòng cung của taifade timeKhoảng thời gian để một cảnh chuyển sang tối sau khi được chiếu sángskin fadeĐồng nghĩa với fadebrake fadeMất một phần hoặc toàn bộ lực phanh khi phanh xe hạng nặng kéo dài liên tục hoặc lặp đi lặp lại, do nhiệt sinh ra do phanh gấp tác động lên hệ thống phanh
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 5
Tính từ (adjective) 2
Hiệu ứng mờ dần
- Hiệu ứng mờ dần, hiệu ứng nhỏ dầnA gradual decrease in the brightness of a shot or the volume of sound or music (as a means of cutting to a new scene or starting a new song).
Ví dụ
- , .Nếu chỉ chăm chăm đánh bóng thẳng khi đang tập cú vung gậy golf, bạn sẽ khó hình thành thói quen đánh cú fade hay cú draw.
- . , — , — .Ace đã có thể chuồn mất. Nhưng thay vào đó, anh gom hết lòng can đảm—vốn không hề nhỏ dù đã ở tuổi trung niên—để đi gặp anh em nhà Flying Carson.
- , .The Golden Bear thực hiện những cú fade đưa bóng từ trái sang phải rất ổn định, vì vậy ông hiếm khi phải lo gặp rắc rối ở phía bên trái.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fadeNguồn gốc (etymology)
tính từ, danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạifade
- từ tiếng Hà Lan trung đạivade“weak, faint, limp”
- từ tiếng Pháp cổfade“weak, witless”
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạifade