Dịch

fade

B1danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Cú đánh fade, cú fadedanh từA golf shot that curves intentionally to the player's right (if they are right-handed) or to the left (if left-handed).
  2. Kiểu tóc fadedanh từA haircut where the hair is short or shaved on the sides of the head and longer on top. See also high-top fade and low fade.
  3. Cuộc ẩu đả, trận đánh nhaudanh từA fight.
  4. Đánh cú fadeđộng từngoại động từ (transitive)To hit the ball with the shot called a fade.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fadeNguyên thể (infinitive)
  2. fadesSố nhiều (plural)
  3. fadedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. fadingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • fade from sthphai màu khỏi cái gìAll colour had faded from the sky.Mọi sắc màu đã phai dần khỏi bầu trời.
  • fade sthlàm cái gì phai màuThe sun had faded the curtains.Ánh nắng đã làm những tấm rèm bị phai màu.
  • fade awayphai nhạt dần, biến mất dầnHopes of reaching an agreement seem to be fading away.Hy vọng đạt được một thỏa thuận dường như đang phai nhạt dần.
  • fade to/into sthmờ dần thành cái gìHis voice faded to a whisper.Giọng anh ấy nhỏ dần rồi chỉ còn là tiếng thì thầm.

9 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 5
Tính từ (adjective) 2
Hiệu ứng mờ dần
  1. Hiệu ứng mờ dần, hiệu ứng nhỏ dầnA gradual decrease in the brightness of a shot or the volume of sound or music (as a means of cutting to a new scene or starting a new song).

Ví dụ

  • , .Nếu chỉ chăm chăm đánh bóng thẳng khi đang tập cú vung gậy golf, bạn sẽ khó hình thành thói quen đánh cú fade hay cú draw.
  • . , — , — .Ace đã có thể chuồn mất. Nhưng thay vào đó, anh gom hết lòng can đảm—vốn không hề nhỏ dù đã ở tuổi trung niên—để đi gặp anh em nhà Flying Carson.
  • , .The Golden Bear thực hiện những cú fade đưa bóng từ trái sang phải rất ổn định, vì vậy ông hiếm khi phải lo gặp rắc rối ở phía bên trái.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Suy yếu
Phai màu
Mờ dần

Nguồn gốc (etymology)

tính từ, danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạifade
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạivade“weak, faint, limp”
  3. từ tiếng Pháp cổfade“weak, witless”
tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạifade

AI