Dịch

fadesome

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đặc trưng hoặc được đánh dấu bằng sự mờ dần; có xu hướng mờ dầntính từCharacterised or marked by fading; apt to fade

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , / , / ; [...]

AI