Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fadesome
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đặc trưng hoặc được đánh dấu bằng sự mờ dần; có xu hướng mờ dần
tính từ
Characterised or marked by fading; apt to fade
Nguồn gốc
(etymology)
fade
+
-some
Ví dụ
Through
me
,
through
me
only
,
although
ye
scoff
/
And
scowl
at
my
doings
,
can
ye
throw
off
/
Your
fadesome
mortality
;
[...]
AI
1
có xu hướng mờ dần
1
có xu hướng mờ dần
1
có xu hướng mờ dần