Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cộng tácđộng từnội động từ (intransitive)To work or act together, especially for a common purpose or benefit.
- Phối hợp tương hỗđộng từnội động từ (intransitive)To allow for mutual unobstructed action.
- Hoạt động đồng bộđộng từnội động từ (intransitive)To function in harmony, side by side.
- Hợp tác kinh tếđộng từnội động từ (intransitive)To engage in economic cooperation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cooperateNguyên thể (infinitive)
- cooperatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- cooperatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- co-operated (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- cooperatingPhân từ I (present participle)
Phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- cooperate (with sb) (in/on sth)hợp tác (với ai) (trong/về việc gì)
- cooperate (with sb/sth)hợp tác (với ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cooperate closely | Hợp tác chặt chẽ | |
| cooperate effectively | Hợp tác hiệu quả | |
| cooperate with someone | Hợp tác với ai đó | |
| fully cooperate | Hợp tác đầy đủ | |
| refuse to cooperate | Từ chối hợp tác | |
| willing to cooperate | Sẵn lòng hợp tác | |
| cooperate willingly | Tự nguyện hợp tác | |
| refusal to cooperate | Sự từ chối hợp tác |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Thuyết phục hợp tác
- ngoại động từ (transitive)To obtain the cooperation of (a potential witness); to turn (someone) into a cooperating witness.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc cooperateNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 2008, , 36 .Trong cuộc thăm dò của Trung tâm Nghiên cứu Pew vào tháng 11 năm 2008, có tới một nửa số người trả lời nghĩ rằng hai đảng sẽ hợp tác nhiều hơn trong năm tới, so với chỉ 36 phần trăm nghĩ rằng bầu không khí sẽ trở nên đối đầu hơn.
- ?Bạn sẽ cộng tác chứ?
- .Chúng ta nên cộng tác.
Xuất hiện ở từ khác
- competedễ nhầmCó nghĩa là hợp tác, trái ngược với cạnh tranh.
- go alongđồng nghĩacooperate emphasizes working together towards a common goal, while go along with can simply mean agreeing to let someone do something or joining them.
- teamđồng nghĩaNhấn mạnh sự sẵn lòng hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau
- workđồng nghĩaCùng thực hiện một việc; thường dùng khi nói về người.
- 合Tiếng Trungtương đương