Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cooperator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hợp tác; một cộng sự
danh từ
One who cooperates; an associate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cooperator
Dạng gốc
(base form)
cooperator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
operator
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cooperador
giống đực
Người hợp tác (người hợp tác)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cooperator
cooperat
e
Cộng tác
động từ
cooperat
ion
Sự cộng tác
danh từ
cooperat
ive
Hợp tác
tính từ, danh từ
non
cooperator
Người không hợp tác
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Người hợp tác
1
Người hợp tác
1
Người hợp tác