Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noncooperator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không hợp tác
danh từ
A person who does not cooperate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
noncooperator
Dạng gốc
(base form)
noncooperator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
cooperator
AI
1
Người không hợp tác
1
Người không hợp tác
1
Người không hợp tác