Nghĩa chính
- Cộng tácđộng từTo work together with others to achieve a common goal.
- Cộng tác với địch, phản quốcđộng từTo voluntarily cooperate treasonably, as with an enemy occupation force in one's country.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- collaborateNguyên thể (infinitive)
- collaboratesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- collaboratedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- collaboratingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- collaborate (with sb) (on sth)hợp tác (với ai) (về cái gì)We have collaborated on many projects over the years.Chúng tôi đã hợp tác trong nhiều dự án suốt những năm qua.
- collaborate (with sb) (in sth/in doing sth)hợp tác (với ai) (trong việc gì/làm gì)She agreed to collaborate with him in writing the biography of her grandmother.Cô ấy đã đồng ý hợp tác với ông ấy trong việc viết tiểu sử về bà mình.
- collaborate (with sb)cộng tác (với ai)
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ collaborator
- từ tiếng Phápcollaborateur
Ví dụ
- , .Hãy cùng cộng tác trong dự án này và hoàn thành nó nhanh hơn.
- , .Nếu bạn cộng tác với lực lượng chiếm đóng, bạn sẽ bị bắn.
- .Bạn cần phải cộng tác.
Họ từ (word family)
cùng gốc collaborateNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha