coadyuvar
C2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Giúp đạt được một cái gì đóđộng từto help achieve something
- Hợp tácđộng từto collaborate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể coadyuvarDanh động từ coadyuvandoPhân từ coadyuvado
| Presente | |
|---|---|
| yo | coadyuvo |
| tú | coadyuvas |
| él/ella/Ud. | coadyuva |
| nosotros | coadyuvamos |
| vosotros | coadyuváis |
| ellos/Uds. | coadyuvan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- - , , , , , .