Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coadjute
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Hợp tác (với)
động từ
nội và ngoại động từ
(transitive, intransitive)
To cooperate (with).
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
coadjutor
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
adjute
từ tiếng Latinh
*coadjūtō
AI
1
Hợp tác (với)
1
Hợp tác (với)
1
Hợp tác (với)