Dịch

adjute

động từ (verb)
/əˈd͡ʒuːt/

Nghĩa chính

  1. Thêm, bao gồmđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To add, include.

Họ từ (word family)

cùng gốc adjute

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiadjouter
  2. từ tiếng Pháp cổajoster
  3. từ tiếng Latinh bình dân*adiuxtāre

Cùng gốc (doublet)adjust

AI