Dịch

cooperatively

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Hợp tác, cùng nhautrạng từIn a cooperative manner; working with others on a task as part of a team.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cooperativelyDạng gốc (base form)
  2. more cooperativelySo sánh hơn (comparative)
  3. most cooperativelySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Google Drive cho phép người dùng chỉnh sửa tài liệu và ghi chú tương tác cùng nhau.
  • .Những đứa trẻ này đang hợp tác làm việc để tạo ra thị trấn lý tưởng trong tương lai với sự đóng góp từ trí tuệ nhân tạo.

AI