cooperatively
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Hợp tác, cùng nhautrạng từIn a cooperative manner; working with others on a task as part of a team.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cooperativelyDạng gốc (base form)
- more cooperativelySo sánh hơn (comparative)
- most cooperativelySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc cooperativelyVí dụ
- .Google Drive cho phép người dùng chỉnh sửa tài liệu và ghi chú tương tác cùng nhau.
- .Những đứa trẻ này đang hợp tác làm việc để tạo ra thị trấn lý tưởng trong tương lai với sự đóng góp từ trí tuệ nhân tạo.