uncooperative
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bất hợp tác, không vui lòng hợp tác với người kháctính từNot cooperative.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uncooperativeDạng gốc (base form)
- more uncooperativeSo sánh hơn (comparative)
- most uncooperativeSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Tom đã bất hợp tác.
- .Tom đang tỏ ra bất hợp tác.
- .Tom không hợp tác.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa