Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cooperativeness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng hợp tác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being cooperative
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cooperativeness
cooperative
Hợp tác
tính từ, danh từ
cooperat
e
Cộng tác
động từ
cooperative
ly
Hợp tác, cùng nhau
trạng từ
uncooperative
Bất hợp tác, không vui lòng hợp tác với người khác
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
cooperative
+
-ness
AI
1
Tình trạng hợp tác
1
Tình trạng hợp tác
1
Tình trạng hợp tác