Dịch

celebration

A1danh từ (noun)
UK/ˌsɛl.ɪˈbɹeɪ.ʃən/nguồnUS/ˌsɛlˈbɹeɪ.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Lễ kỷ niệmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The formal performance of a solemn rite, such as Christian sacrament.
  2. Ngày lễ, ngày hộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The observance of a holiday or feast day, as by solemnities.
  3. Lễ chúc mừng, buổi tiệcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of showing appreciation, joy, gratitude and/or remembrance, notably as a social event.
  4. Bữa tiệc, buổi liên hoandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A social gathering for entertainment and fun; a party.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. celebrationDạng gốc (base form)
  2. celebrationsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • at a celebrationtrong lễ kỷ niệmThe winners will be honoured at a celebration in Boston next week.Những người chiến thắng sẽ được vinh danh trong lễ kỷ niệm tại Boston tuần sau.
  • celebration of sthlễ kỷ niệm việc gìThe service was a celebration of his life.Buổi lễ là dịp kỷ niệm cuộc đời ông.
  • in celebration of sthđể kỷ niệm việc gìa party in celebration of their fiftieth wedding anniversarymột bữa tiệc để kỷ niệm ngày cưới thứ năm mươi của họ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổcelebration
  2. từ tiếng Latinhcelebratio

Ví dụ

  • .Chúng tôi sẽ tham dự lễ Giáng Sinh trang trọng tại nhà thờ.
  • .Lễ hội quanh đây vào dịp Lễ Phục Sinh rất thú vị.
  • .Cô ấy nhảy lên không trung để ăn mừng thành công.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI