Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
celebrator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem celebrate
danh từ
A person who celebrates or praises.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
celebrator
Dạng gốc
(base form)
celebrator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
celebrate
+
-or
Họ từ
(word family)
cùng gốc
celebrator
celebrat
e
Ăn mừng, kỷ niệm, tổ chức
động từ
celebra
nt
Người chủ trì một nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là hôn lễ hoặc Bí tích Thánh Thể
danh từ
celebrat
ion
Lễ kỷ niệm
danh từ
celebrator
y
Mang tính ăn mừng, để kỷ niệm
tính từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Xem celebrate
1
Xem celebrate
1
Xem celebrate